Ngay sau Tết Dương lịch năm Rồng, các công ty sản xuất xe năng lượng mới trong nước đã "lo lắng".
Đầu tiên, BYD đã tăng giá mẫu xe Qin PLUS/Destroyer 05 Honor Edition lên 79.800 nhân dân tệ; sau đó, Wuling, Changan và các hãng xe khác cũng làm theo, điều này tạo ra nhiều thách thức. Bên cạnh việc giảm giá, BYD, Xpeng và các hãng xe năng lượng mới khác cũng đang đầu tư vào thị trường nước ngoài. Dựa trên các thị trường như châu Âu và Trung Đông, họ sẽ tập trung vào việc khám phá các thị trường như Bắc Mỹ và Mỹ Latinh trong năm nay. Việc mở rộng năng lượng mới ra thị trường nước ngoài đang trở thành một xu hướng phát triển nhanh chóng.
Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt những năm gần đây, thị trường xe năng lượng mới toàn cầu đã bước vào giai đoạn tăng trưởng do thị trường chi phối, thay vì giai đoạn ban đầu do chính sách thúc đẩy.
Với sự phổ biến của xe năng lượng mới (EV), thị trường trạm sạc điện, vốn gắn liền với bối cảnh công nghiệp, cũng đã mở ra những cơ hội mới.
Hiện nay, ba yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phổ biến của xe điện là: tổng chi phí sở hữu (TCO), phạm vi hoạt động và trải nghiệm sạc pin. Ngành công nghiệp cho rằng mức giá trung bình cho một chiếc xe điện phổ biến là khoảng 36.000 đô la Mỹ, phạm vi hoạt động trung bình là 291 dặm (khoảng 450 km), và thời gian sạc tối đa là nửa giờ.
Nhờ sự tiến bộ của công nghệ và chi phí pin giảm, tổng chi phí sở hữu và phạm vi hoạt động của xe điện mới đều giảm. Hiện tại, giá bán xe điện (BEV) tại Hoa Kỳ chỉ cao hơn 7% so với giá bán trung bình của ô tô thông thường. Theo dữ liệu từ EVadoption, một công ty nghiên cứu về xe điện, xu hướng quãng đường di chuyển trung bình của xe điện (BEV) đang bán tại Hoa Kỳ đã đạt 302 dặm vào năm 2023.
Trở ngại lớn nhất cản trở sự phổ biến của xe điện là khoảng trống trong thị trường trạm sạc.
Những mâu thuẫn như số lượng trạm sạc không đủ, tỷ lệ sạc nhanh thấp trong số các trạm sạc công cộng, trải nghiệm sạc kém của người dùng và cơ sở hạ tầng sạc không theo kịp sự phát triển của xe điện đang ngày càng trở nên rõ rệt. Theo nghiên cứu của McKinsey, “trạm sạc phổ biến như trạm xăng” đã trở thành yếu tố chính khiến người tiêu dùng cân nhắc khi mua xe điện.
Tỷ lệ 10:1 là mục tiêu mà Liên minh châu Âu đặt ra cho năm 2030 về tỷ lệ xe điện so với nguồn cung cấp điện. Tuy nhiên, ngoại trừ Hà Lan, Hàn Quốc và Trung Quốc, tỷ lệ xe điện so với nguồn cung cấp điện ở các thị trường xe điện lớn khác trên thế giới đều cao hơn con số này, thậm chí còn có xu hướng tăng lên hàng năm. Theo dữ liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế, tỷ lệ xe điện so với nguồn cung cấp điện tại hai thị trường xe điện lớn là Hoa Kỳ và Úc dự kiến sẽ tiếp tục tăng.
Ngoài ra, báo cáo cho thấy mặc dù tổng số trạm sạc ở Hà Lan và Hàn Quốc tiếp tục tăng trưởng song song với xe điện, nhưng tỷ lệ sạc nhanh lại thấp, dẫn đến tình trạng thiếu hụt trạm sạc nhanh và gây khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu thời gian sạc của người dùng.
Trong giai đoạn đầu phát triển xe năng lượng mới, nhiều quốc gia kỳ vọng thúc đẩy sự phát triển thị trường trạm sạc bằng cách quảng bá xe điện, nhưng điều này sẽ dẫn đến việc đầu tư vào trạm sạc không đủ trong ngắn hạn. Quy mô đầu tư, bảo trì định kỳ, nâng cấp thiết bị và cập nhật phần mềm của các trạm sạc đều đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và liên tục. Việc thiếu chú trọng đến những khía cạnh này trong giai đoạn đầu đã dẫn đến sự phát triển không đồng đều và chưa hoàn thiện của thị trường trạm sạc hiện nay.
Hiện nay, nỗi lo về thời gian sạc đã thay thế các vấn đề về phạm vi hoạt động và giá cả trở thành trở ngại lớn nhất đối với sự phổ biến của xe điện. Nhưng điều đó cũng đồng nghĩa với tiềm năng vô hạn.
Theo các dự báo liên quan, đến năm 2030, doanh số bán xe điện toàn cầu sẽ vượt quá 70 triệu chiếc, và số lượng sở hữu sẽ đạt 380 triệu chiếc. Tỷ lệ thâm nhập thị trường xe mới toàn cầu hàng năm dự kiến đạt 60%. Trong đó, các thị trường như châu Âu và Hoa Kỳ đang phát triển nhanh chóng, và các thị trường mới nổi như Đông Nam Á và Trung Đông đang rất cần sự bùng nổ. Sự bùng nổ toàn cầu của xe năng lượng mới đã mang lại cơ hội hiếm có cho ngành công nghiệp sạc điện của Trung Quốc.
Xiaguang Think Tank, một thương hiệu dịch vụ tư vấn thuộc ShineGlobal, dựa trên dữ liệu ngành liên quan và khảo sát người dùng, bắt đầu từ thị trường xe năng lượng mới, đã tiến hành phân tích chuyên sâu về tình trạng phát triển hiện tại và xu hướng tương lai của ngành công nghiệp sạc điện tại ba thị trường chính là châu Âu, Hoa Kỳ và Đông Nam Á, kết hợp với phân tích và diễn giải trường hợp thực tế từ đại diện các công ty nước ngoài trong ngành sạc điện. Báo cáo nghiên cứu thị trường sạc điện quốc tế đã chính thức được phát hành, với hy vọng cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường sạc điện từ góc độ toàn cầu và hỗ trợ các công ty nước ngoài trong ngành.
Quá trình chuyển đổi năng lượng trong lĩnh vực vận tải đường bộ ở châu Âu diễn ra nhanh chóng và đây là một trong những thị trường xe năng lượng mới lớn nhất thế giới.
Hiện nay, doanh số và thị phần xe điện tại châu Âu đang tăng lên. Tỷ lệ thâm nhập thị trường xe điện ở châu Âu đã tăng từ dưới 3% năm 2018 lên 23% năm 2023, với tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Cơ quan Năng lượng Quốc tế dự đoán rằng đến năm 2030, 58% số xe ô tô ở châu Âu sẽ là xe năng lượng mới, và con số này sẽ đạt 56 triệu chiếc.
Theo mục tiêu không phát thải carbon của EU, việc bán xe sử dụng động cơ đốt trong sẽ bị chấm dứt hoàn toàn vào năm 2035. Có thể dự đoán rằng thị trường xe năng lượng mới của châu Âu sẽ chuyển từ nhóm người tiên phong sang thị trường đại chúng. Nhìn chung, giai đoạn phát triển của xe điện đang diễn ra tốt đẹp và đang đạt đến bước ngoặt của thị trường.
Sự phát triển của thị trường trạm sạc điện ở châu Âu chưa theo kịp sự phổ biến của xe điện, và việc sạc điện vẫn là trở ngại chính trong việc thay thế dầu mỏ bằng điện năng.
Về số lượng, doanh số bán xe điện ở châu Âu chiếm hơn một phần ba tổng số toàn cầu, nhưng số lượng trạm sạc chỉ chiếm chưa đến 18% tổng số toàn cầu. Tốc độ tăng trưởng của các trạm sạc ở EU trong những năm qua, ngoại trừ giai đoạn chững lại vào năm 2022, thấp hơn tốc độ tăng trưởng của xe điện. Hiện nay, có khoảng 630.000 trạm sạc công cộng (theo định nghĩa của AFIR) tại 27 quốc gia thành viên EU. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu giảm 50% lượng khí thải carbon vào năm 2030, số lượng trạm sạc cần đạt ít nhất 3,4 triệu để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xe điện.
Xét về phân bố theo khu vực, sự phát triển của thị trường trạm sạc tại các nước châu Âu không đồng đều, và mật độ phân bố các trạm sạc chủ yếu tập trung ở các quốc gia tiên phong về xe điện như Hà Lan, Pháp, Đức và Anh. Trong đó, Hà Lan, Pháp và Đức chiếm 60% tổng số trạm sạc công cộng tại EU.
Sự khác biệt về số lượng trạm sạc điện trên đầu người ở châu Âu thậm chí còn rõ rệt hơn. Xét về dân số và diện tích, mật độ trạm sạc ở Hà Lan vượt xa các nước EU khác. Thêm vào đó, sự phát triển thị trường sạc điện theo khu vực trong nước cũng không đồng đều, với công suất sạc trên đầu người ở những khu vực tập trung dân cư thấp hơn. Sự phân bố không đồng đều này là một yếu tố quan trọng cản trở sự phổ biến của xe điện.
Tuy nhiên, những khoảng trống trong thị trường trạm sạc cũng sẽ mang lại những cơ hội phát triển.
Trước hết, người tiêu dùng châu Âu quan tâm nhiều hơn đến sự tiện lợi khi sạc điện trong nhiều tình huống khác nhau. Vì cư dân ở các khu vực cũ của các thành phố châu Âu không có chỗ đậu xe trong nhà cố định và không có điều kiện để lắp đặt bộ sạc tại nhà, người tiêu dùng chỉ có thể sử dụng sạc chậm ven đường vào ban đêm. Các cuộc khảo sát cho thấy một nửa số người tiêu dùng ở Ý, Tây Ban Nha và Ba Lan thích sạc tại các trạm sạc công cộng và nơi làm việc. Điều này có nghĩa là các nhà sản xuất có thể tập trung vào việc mở rộng các kịch bản sạc, cải thiện sự tiện lợi và đáp ứng nhu cầu của người dùng.
Thứ hai, việc xây dựng các trạm sạc nhanh DC hiện nay ở châu Âu còn chậm phát triển, và sạc nhanh cũng như sạc siêu nhanh sẽ trở thành bước đột phá của thị trường. Các cuộc khảo sát cho thấy hơn một nửa số người dùng ở hầu hết các quốc gia châu Âu chỉ sẵn lòng chờ tối đa 40 phút để sạc tại các trạm sạc công cộng. Người dùng tại các thị trường đang phát triển như Tây Ban Nha, Ba Lan và Ý có mức độ kiên nhẫn thấp nhất, với hơn 40% người dùng mong muốn sạc được 80% pin trong vòng 20 phút. Tuy nhiên, các nhà điều hành trạm sạc có nền tảng từ các công ty năng lượng truyền thống chủ yếu tập trung vào xây dựng các trạm sạc AC. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc phát triển sạc nhanh và sạc siêu nhanh, và đây sẽ trở thành trọng tâm cạnh tranh của các nhà điều hành lớn trong tương lai.
Nhìn chung, dự luật của EU về cơ sở hạ tầng sạc điện đã hoàn thiện, tất cả các quốc gia đều khuyến khích đầu tư vào các trạm sạc, và hệ thống chính sách thị trường chủ yếu đã hoàn chỉnh. Thị trường sạc điện châu Âu hiện đang bùng nổ, với hàng trăm nhà điều hành mạng lưới sạc (CPO) và nhà cung cấp dịch vụ sạc (MSP) lớn nhỏ. Tuy nhiên, sự phân bố của họ lại cực kỳ phân mảnh, và mười CPO hàng đầu có tổng thị phần chưa đến 25%.
Trong tương lai, dự kiến sẽ có thêm nhiều nhà sản xuất tham gia cạnh tranh và biên lợi nhuận của họ sẽ bắt đầu xuất hiện. Các công ty nước ngoài có thể tìm được vị trí phù hợp và tận dụng lợi thế kinh nghiệm của mình để lấp đầy những khoảng trống thị trường. Tuy nhiên, đồng thời, thách thức cũng tồn tại song song với cơ hội, và họ cần tập trung vào các vấn đề bảo hộ thương mại và bản địa hóa tại châu Âu.
Từ năm 2022, tốc độ tăng trưởng xe năng lượng mới tại Hoa Kỳ đã tăng nhanh, và dự kiến số lượng xe sẽ đạt 5 triệu chiếc vào năm 2023. Tuy nhiên, nhìn chung, 5 triệu chiếc chỉ chiếm chưa đến 1,8% tổng số xe chở khách tại Hoa Kỳ, và tiến độ phát triển xe điện của nước này vẫn còn tụt hậu so với Liên minh châu Âu và Trung Quốc. Theo mục tiêu hướng tới lộ trình không phát thải carbon, doanh số bán xe năng lượng mới tại Hoa Kỳ phải chiếm hơn một nửa vào năm 2030, và số lượng xe tại Hoa Kỳ phải vượt quá 30 triệu chiếc, chiếm 12%.
Sự phát triển chậm chạp của xe điện đã dẫn đến những bất cập trong thị trường trạm sạc. Tính đến cuối năm 2023, tại Hoa Kỳ có 160.000 trạm sạc công cộng, tương đương với trung bình chỉ 3.000 trạm mỗi tiểu bang. Tỷ lệ xe trên trạm sạc gần 30:1, cao hơn nhiều so với mức trung bình 13:1 của EU và tỷ lệ 7,3:1 của Trung Quốc. Để đáp ứng nhu cầu sạc điện cho người sở hữu xe điện vào năm 2030, tốc độ tăng trưởng trạm sạc tại Hoa Kỳ cần tăng hơn ba lần trong bảy năm tới, tức là trung bình mỗi năm cần bổ sung ít nhất 50.000 trạm sạc. Đặc biệt, số lượng trạm sạc DC cần tăng gần gấp đôi.
Thị trường sạc điện tại Mỹ đang đối mặt với ba vấn đề chính: phân phối thị trường không đồng đều, độ tin cậy của hệ thống sạc kém và quyền sạc điện không công bằng.
Thứ nhất, sự phân bố các trạm sạc điện trên khắp Hoa Kỳ cực kỳ không đồng đều. Sự khác biệt giữa các tiểu bang có nhiều trạm sạc nhất và ít nhất là gấp 4.000 lần, và sự khác biệt giữa các tiểu bang có nhiều trạm sạc nhất và ít nhất tính theo đầu người là gấp 15 lần. Các tiểu bang có số lượng trạm sạc lớn nhất là California, New York, Texas, Florida và Massachusetts. Chỉ có Massachusetts và New York là tương đối phù hợp với sự phát triển của xe điện. Đối với thị trường Hoa Kỳ, nơi lái xe là lựa chọn ưu tiên cho những chuyến đi đường dài, sự phân bố không đủ các trạm sạc đang hạn chế sự phát triển của xe điện.
Thứ hai, sự hài lòng của người dùng đối với các trạm sạc tại Mỹ tiếp tục giảm. Một phóng viên của tờ Washington Post đã thực hiện chuyến thăm bất ngờ đến 126 trạm sạc nhanh CCS (không phải của Tesla) ở Los Angeles vào cuối năm 2023. Các vấn đề nổi bật nhất gặp phải là tình trạng thiếu trụ sạc, các vấn đề tương thích sạc nghiêm trọng và trải nghiệm thanh toán kém. Một cuộc khảo sát năm 2023 cho thấy trung bình 20% người dùng tại Hoa Kỳ gặp phải tình trạng xếp hàng chờ sạc hoặc trụ sạc bị hư hỏng. Người tiêu dùng chỉ có thể rời đi ngay và tìm một trạm sạc khác.
Trải nghiệm sạc điện công cộng tại Hoa Kỳ vẫn còn xa so với kỳ vọng của người dùng và có thể trở thành một trong những thị trường có trải nghiệm sạc điện tệ nhất, ngoại trừ Pháp. Với sự phổ biến của xe điện, mâu thuẫn giữa nhu cầu ngày càng tăng của người dùng và việc sạc điện ngược chiều sẽ ngày càng trở nên rõ rệt hơn.
Thứ ba, các cộng đồng người da trắng giàu có không được tiếp cận nguồn điện sạc bình đẳng như các cộng đồng khác. Hiện nay, sự phát triển của xe điện tại Hoa Kỳ vẫn còn ở giai đoạn đầu. Xét từ các mẫu xe bán chạy nhất và các mẫu xe mới năm 2024, người tiêu dùng chính của xe điện vẫn là tầng lớp giàu có. Dữ liệu cho thấy 70% trạm sạc nằm ở các quận giàu nhất, và 96% nằm ở các quận do người da trắng chiếm đa số. Mặc dù chính phủ đã điều chỉnh các chính sách về xe điện và trạm sạc hướng tới các dân tộc thiểu số, cộng đồng nghèo và khu vực nông thôn, nhưng kết quả vẫn chưa đáng kể.
Để giải quyết vấn đề thiếu hụt cơ sở hạ tầng sạc xe điện, Hoa Kỳ đã liên tiếp ban hành các dự luật, kế hoạch đầu tư và thiết lập các khoản trợ cấp của chính phủ ở mọi cấp độ.
Bộ Năng lượng và Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ đã cùng nhau ban hành “Tiêu chuẩn và Yêu cầu về Cơ sở hạ tầng Xe điện Quốc gia Hoa Kỳ” vào tháng 2 năm 2023, quy định các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật tối thiểu chi tiết cho phần mềm và phần cứng, hoạt động, giao dịch và bảo trì các trạm sạc. Khi đáp ứng được các thông số kỹ thuật này, các trạm sạc có thể đủ điều kiện nhận trợ cấp tài chính. Dựa trên các dự luật trước đó, chính phủ liên bang đã thiết lập một số kế hoạch đầu tư vào trạm sạc, được chuyển giao cho các bộ liên bang để phân bổ ngân sách cho chính quyền tiểu bang hàng năm, và sau đó cho chính quyền địa phương.
Hiện tại, thị trường trạm sạc tại Mỹ vẫn đang trong giai đoạn mở rộng ban đầu, các doanh nghiệp mới vẫn đang xuất hiện và mô hình cạnh tranh ổn định vẫn chưa được hình thành. Thị trường vận hành mạng lưới trạm sạc công cộng tại Mỹ thể hiện cả đặc điểm tập trung cao độ và phân tán theo chiều dọc: Thống kê của AFDC cho thấy tính đến tháng 1 năm 2024, có 44 nhà điều hành trạm sạc tại Hoa Kỳ, và 67% số trạm sạc thuộc về ba điểm sạc lớn: ChargePoint, Tesla và Blink. So với các nhà điều hành trạm sạc công cộng khác, quy mô của các nhà điều hành này khá khác biệt.
Việc chuỗi công nghiệp Trung Quốc thâm nhập vào Hoa Kỳ có thể giải quyết nhiều vấn đề hiện có trên thị trường trạm sạc điện của Mỹ. Tuy nhiên, giống như xe năng lượng mới, do rủi ro địa chính trị, các công ty Trung Quốc khó có thể thâm nhập thị trường Mỹ trừ khi họ xây dựng nhà máy tại Hoa Kỳ hoặc Mexico.
Tại Đông Nam Á, cứ ba người thì có một người sở hữu xe máy. Xe hai bánh điện (E2W) đã thống trị thị trường quá lâu, nhưng thị trường ô tô vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
Việc thúc đẩy phổ biến xe năng lượng mới đồng nghĩa với việc thị trường Đông Nam Á phải bỏ qua trực tiếp giai đoạn phổ biến ô tô. Năm 2023, 70% doanh số bán xe điện tại Đông Nam Á sẽ đến từ Thái Lan, thị trường xe điện hàng đầu trong khu vực. Dự kiến đến năm 2030, Thái Lan sẽ đạt mục tiêu tỷ lệ thâm nhập thị trường xe điện là 30%, trở thành quốc gia đầu tiên ngoài Singapore bước vào giai đoạn trưởng thành của xe điện.
Nhưng hiện nay, giá xe điện ở Đông Nam Á vẫn cao hơn nhiều so với xe chạy xăng. Làm thế nào để thuyết phục những người chưa có ô tô lựa chọn xe điện khi mua xe lần đầu? Làm thế nào để thúc đẩy sự phát triển đồng thời của thị trường xe điện và thị trường trạm sạc? Những thách thức mà các công ty năng lượng mới ở Đông Nam Á phải đối mặt nghiêm trọng hơn nhiều so với các thị trường đã phát triển.
Đặc điểm thị trường xe điện của các nước Đông Nam Á khá khác biệt. Chúng có thể được chia thành ba loại dựa trên mức độ trưởng thành của thị trường ô tô và giai đoạn khởi đầu của thị trường xe điện.
Nhóm đầu tiên là các thị trường ô tô đã phát triển như Malaysia và Singapore, nơi trọng tâm phát triển xe điện là thay thế xe chạy xăng, và tiềm năng doanh số bán xe điện đã được xác định rõ; nhóm thứ hai là thị trường ô tô Thái Lan, đang trong giai đoạn tăng trưởng muộn, với doanh số bán xe điện lớn và tốc độ tăng trưởng nhanh, dự kiến sẽ trở thành quốc gia đầu tiên ngoài Singapore bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ của xe điện; nhóm thứ ba là các thị trường khởi đầu muộn và quy mô nhỏ như Indonesia, Việt Nam và Philippines. Tuy nhiên, nhờ lợi thế dân số và sự phát triển kinh tế, thị trường xe điện dài hạn của các nước này có tiềm năng rất lớn.
Do giai đoạn phát triển xe điện khác nhau, các quốc gia cũng có sự khác biệt trong việc xây dựng chính sách và mục tiêu về trạm sạc.
Năm 2021, Malaysia đặt mục tiêu xây dựng 10.000 trạm sạc điện vào năm 2025. Việc xây dựng trạm sạc tại Malaysia áp dụng chiến lược cạnh tranh thị trường mở. Khi số lượng trạm sạc tiếp tục tăng, cần phải thống nhất các tiêu chuẩn dịch vụ của CPO và thiết lập một nền tảng tra cứu tích hợp cho mạng lưới trạm sạc.
Tính đến tháng 1 năm 2024, Malaysia có hơn 2.000 trạm sạc, với mục tiêu hoàn thành là 20%, trong đó sạc nhanh DC chiếm 20%. Hầu hết các trạm sạc này tập trung dọc theo eo biển Malacca, với khu vực Đại Kuala Lumpur và Selangor xung quanh thủ đô chiếm 60% tổng số trạm sạc của cả nước. Tương tự như tình hình ở các quốc gia Đông Nam Á khác, việc xây dựng trạm sạc được phân bố không đồng đều và tập trung cao độ ở các đô thị đông dân cư.
Chính phủ Indonesia đã giao cho PLN Guodian xây dựng cơ sở hạ tầng sạc điện, và PLN cũng đã công bố các mục tiêu về số lượng trạm sạc và trạm đổi pin dự kiến vào năm 2025 và 2030. Tuy nhiên, tiến độ xây dựng của họ đã chậm hơn so với mục tiêu và tốc độ tăng trưởng của xe điện, đặc biệt là vào năm 2023. Sau khi doanh số bán xe điện tăng tốc vào năm 2016, tỷ lệ xe trên trạm sạc đã tăng mạnh. Cơ sở hạ tầng sạc điện có thể trở thành một trong những trở ngại lớn nhất đối với sự phát triển của xe điện tại Indonesia.
Tỷ lệ sở hữu xe điện 4 bánh và 2 bánh tại Thái Lan rất thấp, chủ yếu là xe điện (BEV). Một nửa số xe ô tô chở khách và 70% xe điện của cả nước tập trung ở khu vực Đại đô thị Bangkok, do đó cơ sở hạ tầng sạc hiện đang tập trung ở Bangkok và các vùng lân cận. Tính đến tháng 9 năm 2023, Thái Lan có 8.702 trạm sạc, với hơn chục đơn vị sở hữu chung (CPO) tham gia. Vì vậy, bất chấp sự tăng mạnh doanh số bán xe điện, tỷ lệ xe trên trạm sạc vẫn đạt mức khá tốt là 10:1.
Trên thực tế, Thái Lan có những kế hoạch hợp lý về bố trí mặt bằng, tỷ lệ trạm sạc DC, cơ cấu thị trường và tiến độ xây dựng. Việc xây dựng các trạm sạc sẽ trở thành một yếu tố hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phổ biến của xe điện.
Thị trường ô tô Đông Nam Á có nền tảng yếu kém, và sự phát triển xe điện vẫn còn ở giai đoạn rất sơ khai. Mặc dù dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh trong vài năm tới, nhưng môi trường chính sách và triển vọng thị trường tiêu dùng vẫn chưa rõ ràng, và vẫn còn một chặng đường dài trước khi xe điện thực sự trở nên phổ biến.
Đối với các công ty nước ngoài, lĩnh vực triển vọng hơn nằm ở việc trao đổi điện năng từ đầu đến cuối (E2W).
Xu hướng phát triển xe điện bánh xích (E2W) tại Đông Nam Á đang được cải thiện. Theo dự báo của Bloomberg New Energy Finance, tỷ lệ thâm nhập thị trường E2W tại Đông Nam Á sẽ đạt 30% vào năm 2030, sớm hơn so với giai đoạn thị trường xe điện thông thường bước vào giai đoạn trưởng thành. So với xe điện (EV), Đông Nam Á có nền tảng thị trường và nền tảng công nghiệp E2W tốt hơn, và triển vọng phát triển của E2W cũng tươi sáng hơn.
Một hướng đi phù hợp hơn cho các công ty muốn vươn ra thị trường nước ngoài là trở thành nhà cung cấp thay vì cạnh tranh trực tiếp.
Trong hai năm qua, một số công ty khởi nghiệp về trao đổi điện năng đầu cuối (E2W) tại Indonesia đã nhận được các khoản đầu tư lớn, bao gồm cả các nhà đầu tư đến từ Trung Quốc. Trong thị trường trao đổi điện năng đang phát triển nhanh chóng và phân mảnh cao, họ đóng vai trò là "người bán nước", với rủi ro dễ kiểm soát hơn và lợi nhuận cao hơn. Hơn nữa, việc thay thế điện năng là một ngành công nghiệp cần nhiều vốn đầu tư với chu kỳ thu hồi vốn dài. Trong bối cảnh xu hướng bảo hộ thương mại toàn cầu, tương lai không chắc chắn và việc trực tiếp tham gia đầu tư và xây dựng không còn phù hợp.
Thành lập liên doanh với các công ty lớn trong nước để xây dựng dây chuyền sản xuất linh kiện phần cứng và linh kiện thay thế pin OEM.
Susie
Công ty TNHH Khoa học và Công nghệ Xanh Tứ Xuyên
sale09@cngreenscience.com
0086 19302815938
www.cngreenscience.com
Thời gian đăng bài: 13/03/2024
